- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
bỡn cợt; đùa cợt; hí hước
Họ thích trêu đùa nhau.
đùa cợt; trêu đùa; hí hước
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ
bỡn cợt; đùa cợt; hí hước
Họ thích trêu đùa nhau.
đùa cợt; trêu đùa; hí hước
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
bỡn cợt; đùa cợt; hí hước
bỡn cợt; đùa cợt; hí hước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.