- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
nhà hát; rạp hát; kịch trường
Chúng tôi đi rạp hát xem phim.
nhà hát; rạp hát; kịch trường
Chúng tôi đi rạp hát xem phim.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
nhà hát; rạp hát; kịch trường
nhà hát; rạp hát; kịch trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.