- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
tiền lệ đã được xác lập; thành lệ
Đây đã là một tiền lệ rồi.
lệ thường; tiền lệ; thông lệ
Đây đã là một thông lệ rồi.
tiền lệ đã được xác lập; thành lệ
Đây đã là một tiền lệ rồi.
lệ thường; tiền lệ; thông lệ
Đây đã là một thông lệ rồi.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
tiền lệ đã được xác lập; thành lệ
tiền lệ đã được xác lập; thành lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.