- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
thành phẩm; hàng thành phẩm
Đây đều là thành phẩm.
thành phẩm; sản phẩm hoàn chỉnh
Đây là thành phẩm của chúng tôi.
thành phẩm; hàng thành phẩm
Đây đều là thành phẩm.
thành phẩm; sản phẩm hoàn chỉnh
Đây là thành phẩm của chúng tôi.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
thành phẩm; hàng thành phẩm
thành phẩm; hàng thành phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.