- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
lập gia đình; lấy vợ/lấy chồng [thành ngữ]
Anh ấy đã lập gia đình rồi.
lập gia đình; lấy vợ/lấy chồng [thành ngữ]
Anh ấy đã lập gia đình rồi.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
lập gia đình; lấy vợ/lấy chồng [thành ngữ]
lập gia đình; lấy vợ/lấy chồng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.