- 丁đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
phân lớp; phân tầng
Loại đá này có cấu trúc phân lớp.
dạng tầng lớp; phân tầng
Hòn đá này có cấu trúc phân tầng.
phân lớp; phân tầng
Loại đá này có cấu trúc phân lớp.
dạng tầng lớp; phân tầng
Hòn đá này có cấu trúc phân tầng.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
phân lớp; phân tầng
phân lớp; phân tầng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.