- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
cai (nghiện); cai nghiện; triệu chứng cai
Anh ấy đang cai nghiện ma túy.
cai (nghiện); cai nghiện; triệu chứng cai
Anh ấy đang cai nghiện ma túy.
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cai (nghiện); cai nghiện; triệu chứng cai
cai (nghiện); cai nghiện; triệu chứng cai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.