run rẩy; lạnh; (văn) hàn
Anh ấy run rẩy đứng ở đó.
run rẩy; sợ hãi run rẩy
Anh ấy nhìn tôi một cách cảnh giác.
run rẩy; lạnh; (văn) hàn
Anh ấy run rẩy đứng ở đó.
run rẩy; sợ hãi run rẩy
Anh ấy nhìn tôi một cách cảnh giác.
run rẩy; lạnh; (văn) hàn
run rẩy; lạnh; (văn) hàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.