- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
chiến hạm chủ lực; thiết giáp hạm
Thiết giáp hạm là một loại tàu chiến lớn.
chiến hạm chủ lực; thiết giáp hạm
Thiết giáp hạm là một loại tàu chiến lớn.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
chiến hạm chủ lực; thiết giáp hạm
chiến hạm chủ lực; thiết giáp hạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.