run rẩy sợ hãi; dè dặt lo lắng [thành ngữ]
Anh ấy run rẩy bước vào phòng.
(văn) run rẩy lo sợ; khiếp sợ bất an
run rẩy sợ hãi; dè dặt lo lắng [thành ngữ]
Anh ấy run rẩy bước vào phòng.
(văn) run rẩy lo sợ; khiếp sợ bất an
run rẩy sợ hãi; dè dặt lo lắng [thành ngữ]
run rẩy sợ hãi; dè dặt lo lắng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.