- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
chiến đấu; trận chiến; cuộc chiến
Trận chiến này rất khốc liệt.
chiến đấu; đấu tranh
中用武力互相攻击;进行激烈的争斗yòng wǔlì hùxiāng gōngjī;jìnxíng jīliè de zhēngdòu
Họ đang chiến đấu.
chiến đấu; giao chiến
chiến đấu; trận chiến; cuộc chiến
Trận chiến này rất khốc liệt.
chiến đấu; đấu tranh
中用武力互相攻击;进行激烈的争斗yòng wǔlì hùxiāng gōngjī;jìnxíng jīliè de zhēngdòu
Họ đang chiến đấu.
chiến đấu; giao chiến
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
chiến đấu; trận chiến; cuộc chiến
chiến đấu; trận chiến; cuộc chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中用武器相互攻击;交战yòng wǔqì xiānghuò gōngjī;jiāozhàn
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中用武器和敌人对抗;打仗yòng wǔqì hé díren duìkàng;dǎzhàng
chiến đấu; giao chiến
中用武力相互对抗yòng wǔlì xiānghù duìkàng
中用武器相互攻击;交战yòng wǔqì xiānghuò gōngjī;jiāozhàn
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中用武器和敌人对抗;打仗yòng wǔqì hé díren duìkàng;dǎzhàng
chiến đấu; giao chiến
中用武力相互对抗yòng wǔlì xiānghù duìkàng