- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
sức chiến đấu; chiến đấu lực
Sức chiến đấu của đội quân này rất mạnh.
sức chiến đấu; chiến đấu lực
Sức chiến đấu của đội quân này rất mạnh.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức chiến đấu; chiến đấu lực
sức chiến đấu; chiến đấu lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.