- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
tráng sĩ; dũng sĩ
Anh ấy là một chiến binh dũng cảm.
tráng sĩ; dũng sĩ
Anh ấy là một chiến binh dũng cảm.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
tráng sĩ; dũng sĩ
tráng sĩ; dũng sĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.