- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
trại huấn luyện chiến đấu; trại quân sự
Anh ấy đã tham gia một trại huấn luyện.
trại huấn luyện chiến đấu; trại quân sự
Anh ấy đã tham gia một trại huấn luyện.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
trại huấn luyện chiến đấu; trại quân sự
trại huấn luyện chiến đấu; trại quân sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.