- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời chiến; thời chiến tranh
Trong thời chiến, cuộc sống của người dân rất khó khăn.
thời chiến; thời chiến tranh
Trong thời chiến, cuộc sống của người dân rất khó khăn.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời chiến; thời chiến tranh
thời chiến; thời chiến tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.