chiến thuật; sách lược
中用来赢得战争或竞争的方法和计划yòng lái yíngdé zhànzhēng huò jìngjìng de fāngfǎ hé jìhuà
Đây là chiến thuật của chúng ta.
chiến thuật; sách lược
中用来赢得战争或竞争的方法和计划yòng lái yíngdé zhànzhēng huò jìngjìng de fāngfǎ hé jìhuà
Đây là chiến thuật của chúng ta.
chiến thuật; sách lược
chiến thuật; sách lược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.