- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
lửa chiến tranh; khói lửa chiến tranh
Thời đại chiến tranh loạn lạc.
lửa chiến tranh; khói lửa chiến tranh
Thời đại chiến tranh loạn lạc.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
lửa chiến tranh; khói lửa chiến tranh
lửa chiến tranh; khói lửa chiến tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.