- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
nhà chiến lược; chiến lược gia
Ông ấy là một chiến lược gia vĩ đại.
nhà chiến lược; chiến lược gia
Ông ấy là một chiến lược gia vĩ đại.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà chiến lược; chiến lược gia
nhà chiến lược; chiến lược gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.