- 尸thi(xác chết, hình người nằm)
- 禹vũ(tên vua Vũ (âm thanh))
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
thân thích; họ hàng
Anh ấy có rất nhiều họ hàng.
thành viên gia đình; người thân
Anh ấy có rất nhiều người thân.
thân thuộc; người thân trong gia đình
Anh ấy không có người thân.
thân thích; họ hàng
Anh ấy có rất nhiều họ hàng.
thành viên gia đình; người thân
Anh ấy có rất nhiều người thân.
thân thuộc; người thân trong gia đình
Anh ấy không có người thân.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
thân thích; họ hàng
thân thích; họ hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.