- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 十thập(mười, cắt ngang)
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
lấy chỗ dài bù chỗ ngắn; lấy ưu bù khuyết [thành ngữ]
Chúng ta nên học hỏi lẫn nhau, bổ sung cho nhau.
lấy chỗ dài bù chỗ ngắn; bù đắp cho nhau những điểm thiếu hụt [thành ngữ]
Chúng ta nên bù đắp thiếu sót cho nhau để cùng tiến bộ.
bổ sung cho nhau; bù đắp lẫn nhau
lấy chỗ dài bù chỗ ngắn; lấy ưu bù khuyết [thành ngữ]
Chúng ta nên học hỏi lẫn nhau, bổ sung cho nhau.
lấy chỗ dài bù chỗ ngắn; bù đắp cho nhau những điểm thiếu hụt [thành ngữ]
Chúng ta nên bù đắp thiếu sót cho nhau để cùng tiến bộ.
bổ sung cho nhau; bù đắp lẫn nhau
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
lấy chỗ dài bù chỗ ngắn; lấy ưu bù khuyết [thành ngữ]
lấy chỗ dài bù chỗ ngắn; lấy ưu bù khuyết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta nên bổ sung cho nhau để cùng tiến bộ.
Chúng ta nên bổ sung cho nhau để cùng tiến bộ.