- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
đâm; thọc; chọc
中用手指或尖锐的东西用力推进去yòng shǒuzhǐ huò jiānruì de dōngxi yònglì tuījìnqu
Anh ấy dùng ngón tay chọc một cái.
chọc; đâm; thọc
中用手指或尖的东西按压、推动某物yòng shǒuzhǐ huò jiān de dōngxi ànyā、tuīdòng mǒuwù
Đừng chọc tôi!
đâm; thọc; chọc
中用手指或尖锐的东西用力推进去yòng shǒuzhǐ huò jiānruì de dōngxi yònglì tuījìnqu
Anh ấy dùng ngón tay chọc một cái.
chọc; đâm; thọc
中用手指或尖的东西按压、推动某物yòng shǒuzhǐ huò jiān de dōngxi ànyā、tuīdòng mǒuwù
Đừng chọc tôi!
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
đâm; thọc; chọc
đâm, chọc
中用尖的东西刺入或戳向某处yòng jiānde dōngxi cìrù huò chuōxiàng mǒuchù
chọc; đâm; thủng; (bóng) vạch trần
中用尖锐的东西刺穿或戳进yòng jiānruì de dōngxi cìchuān huò chuō jìn
Con dao này bị cùn rồi.
đứng thẳng; dựng đứng; chọc; đâm
中把东西竖起来或用尖的东西刺穿bǎ dōngxi shùqǐlai huòzhě yòng jiān de dōngxi cìchuān
Anh ấy cắm cây gậy xuống đất.
con dấu; ấn chương
中用来按印的工具,可以在纸上留下记号yònglái ànyìn de gōngjù,kěyǐ zài zhǐ shang liúxia jìhào
Cái dấu này là mới.
con dấu; ấn chương
中用印章按在纸上留下记号yòng yìnzhāng àn zài zhǐ shang liúxià jìhào
chịu; chịu đựng; nhận; bị
中承受;忍耐chéngshòu;rěnnài
Anh ấy đứng ở đó.
(khẩu) bong gân; trẹo
中扭伤身体某个部位niǔ shāng shēntǐ mǒugè bùwèi
Chân tôi bị trẹo rồi.
giao hợp nam nữ (tục); chịch (tục)
中男女之间的性行为nánnǚ zhījiān de xìng xíngwéi
Đừng chọc tôi!
đâm, chọc
中用尖的东西刺入或戳向某处yòng jiānde dōngxi cìrù huò chuōxiàng mǒuchù
chọc; đâm; thủng; (bóng) vạch trần
中用尖锐的东西刺穿或戳进yòng jiānruì de dōngxi cìchuān huò chuō jìn
Con dao này bị cùn rồi.
đứng thẳng; dựng đứng; chọc; đâm
中把东西竖起来或用尖的东西刺穿bǎ dōngxi shùqǐlai huòzhě yòng jiān de dōngxi cìchuān
Anh ấy cắm cây gậy xuống đất.
con dấu; ấn chương
中用来按印的工具,可以在纸上留下记号yònglái ànyìn de gōngjù,kěyǐ zài zhǐ shang liúxia jìhào
Cái dấu này là mới.
con dấu; ấn chương
中用印章按在纸上留下记号yòng yìnzhāng àn zài zhǐ shang liúxià jìhào
chịu; chịu đựng; nhận; bị
中承受;忍耐chéngshòu;rěnnài
Anh ấy đứng ở đó.
(khẩu) bong gân; trẹo
中扭伤身体某个部位niǔ shāng shēntǐ mǒugè bùwèi
Chân tôi bị trẹo rồi.
giao hợp nam nữ (tục); chịch (tục)
中男女之间的性行为nánnǚ zhījiān de xìng xíngwéi
Đừng chọc tôi!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.