- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
khoe khoang; phô trương
Anh ấy thích khoe khoang.
khoe khoang; phô trương
Anh ấy thích khoe khoang.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
khoe khoang; phô trương
khoe khoang; phô trương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.