- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
con dấu; ấn chương
Cái dấu này rất đẹp.
con dấu; ấn chương
Cái dấu này là mới.
con dấu; ấn chương
Cái dấu này rất đẹp.
con dấu; ấn chương
Cái dấu này là mới.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
con dấu; ấn chương
con dấu; ấn chương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.