- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
gõ; gõ cửa; khấu đầu
Anh ấy đã chạm nhẹ vào vai tôi.
đâm; thọc; chọc
Anh ấy dùng ngón tay chọc nhẹ vào vai tôi một cái.
gõ; gõ cửa; khấu đầu
Anh ấy đã chạm nhẹ vào vai tôi.
đâm; thọc; chọc
Anh ấy dùng ngón tay chọc nhẹ vào vai tôi một cái.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
gõ; gõ cửa; khấu đầu
gõ; gõ cửa; khấu đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.