- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
chạm vào điểm đau; chạm đúng chỗ nhạy cảm
chạm vào điểm đau; chạm đúng chỗ nhạy cảm
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chạm vào điểm đau; chạm đúng chỗ nhạy cảm
chạm vào điểm đau; chạm đúng chỗ nhạy cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.