- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
gây rắc rối; gây loạn
Anh ta luôn thích gây rắc rối.
gây rắc rối; gây loạn
Anh ta luôn thích gây rắc rối.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
gây rắc rối; gây loạn
gây rắc rối; gây loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.