- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
thử nghiệm đâm xuyên; kiểm tra độ bền đâm thủng
Thử nghiệm xuyên thủng này rất quan trọng.
thử nghiệm đâm xuyên; kiểm tra độ bền đâm thủng
Thử nghiệm xuyên thủng này rất quan trọng.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
thử nghiệm đâm xuyên; kiểm tra độ bền đâm thủng
thử nghiệm đâm xuyên; kiểm tra độ bền đâm thủng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.