- 翟trạc(chim trĩ có lông dài)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
con dấu; ấn chương
Xin hãy đóng dấu vào đây.
con dấu; ấn chương
Dấu ấn này rất đặc biệt.
con dấu; ấn chương
Xin hãy đóng dấu vào đây.
con dấu; ấn chương
Dấu ấn này rất đặc biệt.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Dùng giáo đâm thủng như lông chim trĩ xuyên không khí, tạo nên dấu chọc戳.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
con dấu; ấn chương
con dấu; ấn chương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.