- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 異dị(khác biệt, đặc biệt)
- 十thập(mười, chồng lên)
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
hãng Dell (thương hiệu máy tính); Đới Nhĩ (họ tên)
中美国电脑公司的品牌名称Měiguó diànnǎo gōngsī de pǐnpái míngchèng
Tôi có một chiếc máy tính Dell.
hãng Dell (thương hiệu máy tính); Đới Nhĩ (họ tên)
中美国电脑公司的品牌名称Měiguó diànnǎo gōngsī de pǐnpái míngchèng
Tôi có một chiếc máy tính Dell.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
hãng Dell (thương hiệu máy tính); Đới Nhĩ (họ tên)
hãng Dell (thương hiệu máy tính); Đới Nhĩ (họ tên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.