- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 異dị(khác biệt, đặc biệt)
- 十thập(mười, chồng lên)
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Đội Duy Tư (họ Davis hoặc Davies)
中英美常见的人名yīngměi chángjiàn de rénmíng
Davis là bạn của tôi.
Đội Duy Tư (họ Davis hoặc Davies)
中英美常见的人名yīngměi chángjiàn de rénmíng
Davis là bạn của tôi.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Đội Duy Tư (họ Davis hoặc Davies)
Đội Duy Tư (họ Davis hoặc Davies)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.