- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
chém tay (dùng bàn tay phẳng như lưỡi dao, kiểu chặt karate)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chém tay (dùng bàn tay phẳng như lưỡi dao, kiểu chặt karate)
chém tay (dùng bàn tay phẳng như lưỡi dao, kiểu chặt karate)