- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
cảm giác khi chạm tay; cảm giác cầm nắm
Cái áo này sờ rất thích.
cảm giác khi chạm tay; độ xốp/mềm (của vải)
Loại vải này sờ rất thích.
cảm giác khi chạm tay; cảm giác cầm nắm
Cái áo này sờ rất thích.
cảm giác khi chạm tay; độ xốp/mềm (của vải)
Loại vải này sờ rất thích.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cảm giác khi chạm tay; cảm giác cầm nắm
cảm giác khi chạm tay; cảm giác cầm nắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.