- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tiện mang theo; di động; xách tay
Đây là một chiếc máy tính xách tay.
tiện mang theo; di động; xách tay
Đây là một chiếc máy tính xách tay.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
tiện mang theo; di động; xách tay
tiện mang theo; di động; xách tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.