- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
dùng tay che mắt nhìn xa (tay che bóng mặt trời để nhìn rõ hơn)
Anh ấy lấy tay che mắt, nhìn về phía xa.
dùng tay che mắt nhìn xa (tay che bóng mặt trời để nhìn rõ hơn)
Anh ấy lấy tay che mắt, nhìn về phía xa.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Kinh đô về đêm lạnh lẽo như băng giá.
dùng tay che mắt nhìn xa (tay che bóng mặt trời để nhìn rõ hơn)
dùng tay che mắt nhìn xa (tay che bóng mặt trời để nhìn rõ hơn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.