- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
game di động; game mobile
Bạn có thích chơi game di động không?
game di động; game mobile
Bạn có thích chơi game di động không?
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
game di động; game mobile
game di động; game mobile
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.