- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
đèn pin
Tôi cần một cái đèn pin.
đèn pin
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
đèn pin
Tôi cần một cái đèn pin.
đèn pin
đèn pin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.