- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thuật xem tướng tay; bói tay
Bạn có biết xem tướng tay không?
xem chỉ tay; tướng tay (trong xem bói)
thuật xem tướng tay; bói tay
Bạn có biết xem tướng tay không?
xem chỉ tay; tướng tay (trong xem bói)
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thuật xem tướng tay; bói tay
thuật xem tướng tay; bói tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.