- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
giấy vệ sinh
Làm ơn cho tôi một tờ giấy vệ sinh.
giấy vệ sinh
Làm ơn cho tôi một tờ giấy vệ sinh.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
giấy vệ sinh
giấy vệ sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.