- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
khâu tay
Bộ quần áo này được may bằng tay.
khâu tay; may tay
Bộ quần áo này được may thủ công.
khâu tay
Bộ quần áo này được may bằng tay.
khâu tay; may tay
Bộ quần áo này được may thủ công.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
khâu tay
khâu tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.