- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
(văn) chỉ dụ viết tay (của bề trên)
(văn) chỉ dụ viết tay (của bề trên)
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
(văn) chỉ dụ viết tay (của bề trên)
(văn) chỉ dụ viết tay (của bề trên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.