- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tay mềm; nương tay; không nỡ ra tay
Bạn không thể nương tay.
tay mềm; nương tay; không đành lòng ra tay
Anh ấy mềm lòng, không nỡ trừng phạt.
do dự ra tay; không nỡ xuống tay
Anh ấy đã mềm lòng rồi.
tay mềm; nương tay; không nỡ ra tay
Bạn không thể nương tay.
tay mềm; nương tay; không đành lòng ra tay
Anh ấy mềm lòng, không nỡ trừng phạt.
do dự ra tay; không nỡ xuống tay
Anh ấy đã mềm lòng rồi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
tay mềm; nương tay; không nỡ ra tay
tay mềm; nương tay; không nỡ ra tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
do dự ra tay; nể tay; không đành lòng ra tay
Anh ấy đã nghĩ lại.
do dự ra tay; nể tay; không đành lòng ra tay
Anh ấy đã nghĩ lại.