- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
khoan tay; dùi khoan cầm tay
Anh ấy dùng mũi khoan tay để khoan lỗ trên gỗ.
máy khoan tay; khoan tay
Anh ấy dùng mũi khoan tay để khoan một lỗ trên tường.
khoan tay; dùi khoan cầm tay
Anh ấy dùng mũi khoan tay để khoan lỗ trên gỗ.
máy khoan tay; khoan tay
Anh ấy dùng mũi khoan tay để khoan một lỗ trên tường.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
khoan tay; dùi khoan cầm tay
khoan tay; dùi khoan cầm tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.