- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
(văn) người phụ nữ tài hoa; tài nữ
(văn) người phụ nữ tài hoa; tài nữ
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
(văn) người phụ nữ tài hoa; tài nữ
(văn) người phụ nữ tài hoa; tài nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.