- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))HỘI Ý
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
năng lực làm chứng; tư cách làm chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
năng lực làm chứng; tư cách làm chứng
Anh ấy rất có năng lực.
có tài; có thực lực (khẩu)
Anh ấy rất có tài năng.
năng lực làm chứng; tư cách làm chứng
Anh ấy rất có năng lực.
có tài; có thực lực (khẩu)
Anh ấy rất có tài năng.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.