- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
vừa mới; vừa xong
Anh ấy vừa mới rời đi.
vừa mới; vừa xong
vừa nãy; vừa rồi
vừa mới; vừa xong
Anh ấy vừa mới rời đi.
vừa mới; vừa xong
vừa nãy; vừa rồi
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
vừa mới; vừa xong
vừa mới; vừa xong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.