- 扌thủ(bàn tay)
- 乚ất(móc câu)
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
mạnh; cường tráng
Nền tảng của anh ấy rất vững chắc.
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
vững chắc; chắc chắn; căn cơ
vững chắc; chắc chắn; thực chất
mạnh; cường tráng
Nền tảng của anh ấy rất vững chắc.
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
vững chắc; chắc chắn; căn cơ
vững chắc; chắc chắn; thực chất
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
mạnh; cường tráng
mạnh; cường tráng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thiết thực; phù hợp thực tế
thiết thực; phù hợp thực tế