- 扌thủ(bàn tay)
- 乚ất(móc câu)
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
đóng trại; lập trại
Chúng tôi quyết định cắm trại bên hồ.
đóng trại; lập trại
Chúng tôi cắm trại bên sông.
đóng trại; lập trại
đóng trại; lập trại
Chúng tôi quyết định cắm trại bên hồ.
đóng trại; lập trại
Chúng tôi cắm trại bên sông.
đóng trại; lập trại
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
đóng trại; lập trại
đóng trại; lập trại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đóng quân; cắm trại
dựng trại; cắm trại
đóng quân; cắm trại
dựng trại; cắm trại