- 扌thủ(tay)
- 卜bặc/bốc(bói toán)
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
giết; thủ tiêu; trừ khử
Họ đã giết một con sói.
tiêu diệt; giết chết; (gia súc, gia cầm) tiêu hủy
Để kiểm soát dịch bệnh, họ đã tiêu hủy tất cả các con vật bị nhiễm bệnh.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giết; thủ tiêu; trừ khử
Họ đã giết một con sói.
tiêu diệt; giết chết; (gia súc, gia cầm) tiêu hủy
Để kiểm soát dịch bệnh, họ đã tiêu hủy tất cả các con vật bị nhiễm bệnh.
giết; thủ tiêu; trừ khử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.