- 扌thủ(tay)
- 卜bặc/bốc(bói toán)
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
đánh đòn trừng phạt; phạt roi
đánh đòn trừng phạt; phạt roi
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
đánh đòn trừng phạt; phạt roi
đánh đòn trừng phạt; phạt roi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.