- 扌thủ(tay)
- 卜bặc/bốc(bói toán)
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
xông thẳng vào mũi; sực mùi (hương thơm hoặc mùi hôi)
Hương hoa xộc thẳng vào mũi.
xông thẳng vào mũi; sực mùi (hương thơm hoặc mùi hôi)
Hương hoa xộc thẳng vào mũi.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
xông thẳng vào mũi; sực mùi (hương thơm hoặc mùi hôi)
xông thẳng vào mũi; sực mùi (hương thơm hoặc mùi hôi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.